Công ty Cổ Phần Đầu Tư Vạn Thái

Hàn, Đời Sống và Chiến Tranh – Phần 2

Đại chiến thế giới lần thứ nhất là một trong những cuộc chiến tranh quyết liệt, quy mô to lớn nhất trong lịch sử nhân loại, nhưng kéo theo nó là sự tiến bộ vượt bậc về kỹ thuật hàn.

  • Mỗi quốc gia đều sử dụng những kỹ thuật hàn riêng để chế tạo vũ khí ( người Anh dùng chủ yếu là hàn hồ quang, người Đức dùng chủ yếu hàn que,….).

  • Nhiều quốc gia và nền kinh tế đã bị “thôn tính” bằng việc sát nhập vào phe chiến thắng.
  • Các tàu thương mại, toa xe lửa mọc lên như nấm là minh chứng về sự đóng góp của ngành hàn cho nền kinh tế, bên cạnh sự đóng góp cho chiến tranh.

Sau khi kết thúc chiến tranh thế giới thứ nhất, các phương pháp hàn đã có nhiều sự phát triển.

  • 1920Hàn tự động ra đời. Cùng năm đó hàn có sử dụng khí bảo vệ cũng ra đời kèm theo sự chú ý đặc biệt từ các nhà khoa học thời bấy giờ.
  • 1930, Kye Taylor tìm ra phương pháp hàn đúc và phương pháp này được ứng dụng chủ yếu trong đóng tàu và xây dựng.
  • 1932, Konstantin Khrenov tìm ra phương pháp hàn hồ quang điện cắt kim loại dưới nước đầu tiên.

  • 1930 – 1940, Viện E.O Paton của Nga tìm ra phương pháp hàn hồ quang dưới lớp thuốc hay còn gọi là hàn hồ quang chìm.

  • 1941, Russell Meredith đã hoàn thiện phương pháp hàn hồ quang vonfram (hàn TIG sau này).

Chiến tranh thế giới thứ hai nổ ra. Mỗi quốc gia đều ứng dụng tối đa ngành hàn để cho “ra đời” các vũ khí quân sự tiên tiến của riêng mình (xe tăng Đức, tàu chiến Mỹ, máy bay Anh,…).

Sau chiến tranh, nền kinh tế ở các nước đều ít nhiều bị ảnh hưởng. Ngành hàn lại “chuyển mình“ lần nữa, tận dụng những gì còn lại sau chiến tranh để giúp khôi phục lại và phát triển cho các nền kinh tế đó.

còn tiếp…

Related posts

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *